Tỷ giá Yên Nhật sang Bảng Syria hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Bảng Syria cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Bảng Syria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = SYP
Cập nhật
1
JPY
=
82.45377054
SYP
+0.45% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JPY = £82.45377054 SYP
Tỷ giá nghịch đảo
1 SYP = ¥0.01212801 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£82.07957653
Hiện tại
£82.45377054
Cao nhất
£82.45377054
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Bảng Syria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang SYP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/SYP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang SYP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
82.45377054 SYP
2026-11-06
24 giờ qua
+0.367069 SYP
+0.45%
7 ngày qua
+0.073316 SYP
+0.09%
30 ngày qua
+0.215722 SYP
+0.26%
1 năm qua
-2.486719 SYP
-2.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
52/100
Thấp nhất
79.35064539 Hôm nay
82.45377054 Cao nhất
85.36901647
79.35064539 Hôm nay
82.45377054 Cao nhất
85.36901647
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.90%
Tháng 12
+1.30%
Tháng 1
-0.52%
Tháng 2
-1.60%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
-1.45%
Tháng 5
-1.81%
Tháng 6
+3.25%
Tháng 7
-1.47%
Tháng 8
+1.76%
Tháng 9
-0.01%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/SYP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang SYP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 86.96433722 SYP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
19.23685235 SYP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
16.73658758
–
22.09852405
SYP
Năm biến động
-12.21%
2023
Tỷ giá trung bình
17.92127921 SYP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
16.56422061
–
19.66285936
SYP
Năm biến động
-7.15%
2024
Tỷ giá trung bình
18.61078187 SYP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
15.54768297
–
83.10907987
SYP
Năm biến động
+363.36%
2025
Tỷ giá trung bình
86.96433722 SYP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
82.13237851
–
92.38377422
SYP
Năm biến động
+0.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
82.2980427 SYP
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
79.35064539
–
85.36901647
SYP
Năm ổn định
-0.59%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.