Tỷ giá Dram Armenia sang Lilangeni Swaziland hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Lilangeni Swaziland cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Lilangeni Swaziland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = SZL
Cập nhật
1
AMD
=
0.04615152
SZL
-0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AMD = L0.04615152 SZL
Tỷ giá nghịch đảo
1 SZL = ֏21.66776013 AMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L0.04615152
Hiện tại
L0.04615152
Cao nhất
L0.04623594
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Lilangeni Swaziland
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang SZL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/SZL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang SZL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04615152 SZL
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000086 SZL
-0.18%
7 ngày qua
+0.000064 SZL
+0.14%
30 ngày qua
+0.000068 SZL
+0.15%
1 năm qua
+0.000922 SZL
+2.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
0.04163498 Hôm nay
0.04615152 Cao nhất
0.04643528
0.04163498 Hôm nay
0.04615152 Cao nhất
0.04643528
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.32%
Tháng 12
-3.51%
Tháng 1
+0.74%
Tháng 2
+7.54%
Tháng 3
-0.33%
Tháng 4
-1.95%
Tháng 5
+0.99%
Tháng 6
+1.39%
Tháng 7
-2.11%
Tháng 8
+1.63%
Tháng 9
+2.51%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/SZL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang SZL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.04701931 SZL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03797653 SZL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02915286
–
0.04590623
SZL
Năm biến động
+30.08%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04701931 SZL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04241477
–
0.05123265
SZL
Năm biến động
+5.97%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0466348 SZL
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.04436551
–
0.04921493
SZL
AMD tăng giá
+4.20%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04618307 SZL
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.04339248
–
0.05047755
SZL
Năm biến động
-8.74%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04538212 SZL
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.04163498
–
0.04643528
SZL
AMD tăng giá
+6.36%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.