Tỷ giá Pula Botswana sang Lilangeni Swaziland hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Lilangeni Swaziland cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Lilangeni Swaziland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = SZL

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Lilangeni Swaziland 1.20011696 SZL
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất L1.20011696 Hiện tại L1.20011696 Cao nhất L1.20220587
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Lilangeni Swaziland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang SZL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/SZL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang SZL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.20011696 SZL
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 SZL
0.00%
7 ngày qua
-0.005727 SZL
-0.47%
30 ngày qua
-0.007726 SZL
-0.64%
1 năm qua
-0.090552 SZL
-7.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.1506589
Hôm nay
1.20011696
Cao nhất
1.29077119
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.48%
Tháng 12
-3.75%
Tháng 1
-0.53%
Tháng 2
+2.81%
Tháng 3
-0.14%
Tháng 4
-1.78%
Tháng 5
-0.19%
Tháng 6
+0.05%
Tháng 7
-1.20%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
+0.61%
Tháng 10
-0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/SZL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang SZL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1.38085063 SZL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BWP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.32204189 SZL
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
1.26301395 – 1.36581695 SZL
Năm ổn định -1.97%
2023
Tỷ giá trung bình 1.38085063 SZL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.32641834 – 1.43512394 SZL
BWP tăng giá +3.57%
2024
Tỷ giá trung bình 1.35084599 SZL
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
1.29510394 – 1.39818277 SZL
Năm ổn định -1.96%
2025
Tỷ giá trung bình 1.31391948 SZL
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
1.18932648 – 1.40151434 SZL
Năm biến động -6.64%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.20393951 SZL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.1506589 – 1.26149047 SZL
BWP giảm giá -4.78%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.