Tỷ giá Dram Armenia sang Hryvnia Ukraina hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Hryvnia Ukraina cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Hryvnia Ukraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = UAH

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Hryvnia Ukraina 0.12585897 UAH
-0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₴0.12585897 Hiện tại ₴0.12585897 Cao nhất ₴0.12587764
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Hryvnia Ukraina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/UAH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang UAH.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12585897 UAH
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000019 UAH
-0.01%
7 ngày qua
+0.000465 UAH
+0.37%
30 ngày qua
+0.00174 UAH
+1.40%
1 năm qua
+0.016346 UAH
+14.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.10947731
Hôm nay
0.12585897
Cao nhất
0.12715878
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.38%
Tháng 12
+1.91%
Tháng 1
+1.40%
Tháng 2
+1.69%
Tháng 3
+2.25%
Tháng 4
+1.38%
Tháng 5
+1.17%
Tháng 6
+0.14%
Tháng 7
+0.09%
Tháng 8
+0.72%
Tháng 9
+2.29%
Tháng 10
-0.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/UAH trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang UAH.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.12320922 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.07600134 UAH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05656657 – 0.09395291 UAH
Năm biến động +64.74%
2023
Tỷ giá trung bình 0.09379635 UAH
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.08532523 – 0.0962438 UAH
Năm biến động +0.73%
2024
Tỷ giá trung bình 0.10236921 UAH
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.0923295 – 0.10732645 UAH
Năm biến động +12.84%
2025
Tỷ giá trung bình 0.10771746 UAH
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.10367324 – 0.11136422 UAH
AMD tăng giá +4.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.12320922 UAH
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.11093653 – 0.12715878 UAH
Năm biến động +13.45%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.