Tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Dram Armenia cho thấy 1 Hryvnia Ukraina đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 UAH = AMD
Cập nhật
1
UAH
=
7.89379515
AMD
-0.63% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 UAH = ֏7.89379515 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = ₴0.12668178 UAH
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
֏7.88955157
Hiện tại
֏7.89379515
Cao nhất
֏7.94440921
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của UAH sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá UAH/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UAH sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.89379515 AMD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.050428 AMD
-0.63%
7 ngày qua
-0.007226 AMD
-0.09%
30 ngày qua
-0.163235 AMD
-2.03%
1 năm qua
-1.20448 AMD
-13.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
7.86418366 Hôm nay
7.89379515 Cao nhất
9.13431268
7.86418366 Hôm nay
7.89379515 Cao nhất
9.13431268
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.39%
Tháng 12
-1.87%
Tháng 1
-1.38%
Tháng 2
-1.66%
Tháng 3
-2.20%
Tháng 4
-1.36%
Tháng 5
-1.16%
Tháng 6
-0.14%
Tháng 7
-0.09%
Tháng 8
-0.72%
Tháng 9
-2.24%
Tháng 10
-0.63%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá UAH/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UAH sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 13.66360545 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
13.66360545 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.64363003
–
17.67828481
AMD
Năm biến động
-39.30%
2023
Tỷ giá trung bình
10.66691064 AMD
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
10.39027936
–
11.71986271
AMD
Năm biến động
-0.72%
2024
Tỷ giá trung bình
9.79207013 AMD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
9.31736808
–
10.83077422
AMD
Năm biến động
-11.38%
2025
Tỷ giá trung bình
9.28640738 AMD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
8.97954489
–
9.64569104
AMD
UAH giảm giá
-4.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.11690813 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.86418366
–
9.01416325
AMD
Năm biến động
-12.43%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.