Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Kwanza Angola hôm nay

Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Kwanza Angola cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Kwanza Angola. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = AOA

Cập nhật
Guilder Antille Hà Lan 1 ANG = Kwanza Angola 511.54562402 AOA
+0.29% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Kz510.05586592 Hiện tại Kz511.54562402 Cao nhất Kz512.29050279
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Kwanza Angola

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang AOA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/AOA

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang AOA.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
511.54562402 AOA
2026-11-06
24 giờ qua
+1.489758 AOA
+0.29%
7 ngày qua
-1.303538 AOA
-0.25%
30 ngày qua
-1.303538 AOA
-0.25%
1 năm qua
-0.744879 AOA
-0.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
64/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
509.24296089
Hôm nay
511.54562402
Cao nhất
512.84916201
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.32%
Tháng 12
+0.52%
Tháng 1
+0.18%
Tháng 2
Tháng 3
-0.07%
Tháng 4
-0.18%
Tháng 5
-0.06%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
+0.02%
Tháng 8
+
Tháng 9
-0.36%
Tháng 10
+0.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/AOA trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang AOA.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 510.85587037 AOA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 255.60090128 AOA
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
223.40000333 – 309.13322434 AOA
Năm biến động -8.51%
2023
Tỷ giá trung bình 381.07717606 AOA
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
277.30022496 – 465.72983642 AOA
Năm biến động +64.45%
2024
Tỷ giá trung bình 483.73272907 AOA
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
457.05230611 – 529.82036619 AOA
Năm biến động +10.20%
2025
Tỷ giá trung bình 510.09817832 AOA
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
498.55032581 – 512.5698324 AOA
Năm ổn định +0.72%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 510.85587037 AOA
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
509.47932961 – 512.84916201 AOA
Năm ổn định +0.37%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.