Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Manat Azerbaijan hôm nay

Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Manat Azerbaijan cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Manat Azerbaijan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = AZN

Cập nhật
Guilder Antille Hà Lan 1 ANG = Manat Azerbaijan 0.94972067 AZN
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₼0.94972067 Hiện tại ₼0.94972067 Cao nhất ₼0.94972067
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Manat Azerbaijan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang AZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/AZN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang AZN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.94972067 AZN
2026-11-06
24 giờ qua
0.000000 AZN
0.00%
7 ngày qua
0.000000 AZN
0.00%
30 ngày qua
0.000000 AZN
0.00%
1 năm qua
0.000000 AZN
0.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.94972067
Hôm nay
0.94972067
Cao nhất
0.94972849
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/AZN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang AZN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.94972068 AZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.94331117 AZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.93418707 – 0.95455263 AZN
Năm ổn định +0.01%
2023
Tỷ giá trung bình 0.94374897 AZN
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.93458149 – 0.95666585 AZN
Năm ổn định -0.18%
2024
Tỷ giá trung bình 0.94348149 AZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.93470533 – 0.95183811 AZN
Năm ổn định +0.27%
2025
Tỷ giá trung bình 0.94814799 AZN
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.92863647 – 0.95337118 AZN
Năm ổn định +0.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.94972068 AZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.94972067 – 0.94972849 AZN
Năm ổn định

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.