Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Dinar Algeria hôm nay
Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Dinar Algeria cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = DZD
Cập nhật
1
ANG
=
75.96064302
DZD
+0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ANG = د.ج75.96064302 DZD
Tỷ giá nghịch đảo
1 DZD = ƒ0.01316471 ANG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
د.ج75.79888268
Hiện tại
د.ج75.96064302
Cao nhất
د.ج76.00431676
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Dinar Algeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ANG/DZD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang DZD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
75.96064302 DZD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.10668 DZD
+0.14%
7 ngày qua
+0.40099 DZD
+0.53%
30 ngày qua
+1.201294 DZD
+1.61%
1 năm qua
+2.993604 DZD
+4.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
71.89756089 Hôm nay
75.96064302 Cao nhất
76.00431676
71.89756089 Hôm nay
75.96064302 Cao nhất
76.00431676
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.53%
Tháng 12
+0.07%
Tháng 1
-0.19%
Tháng 2
+3.54%
Tháng 3
-0.27%
Tháng 4
+0.25%
Tháng 5
+0.50%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
+0.31%
Tháng 8
+0.38%
Tháng 9
+1.43%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ANG/DZD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang DZD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 78.86237825 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ANG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
78.86237825 DZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
75.92475556
–
81.89821626
DZD
Năm ổn định
-1.16%
2023
Tỷ giá trung bình
75.45632821 DZD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
74.1429769
–
76.69383385
DZD
Năm ổn định
-2.23%
2024
Tỷ giá trung bình
74.43884407 DZD
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
73.26170751
–
75.3916845
DZD
Năm ổn định
+1.30%
2025
Tỷ giá trung bình
73.41424616 DZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
71.76152402
–
75.89559953
DZD
ANG giảm giá
-3.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
74.8992344 DZD
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
71.89756089
–
76.00431676
DZD
ANG tăng giá
+4.94%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.