Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Euro hôm nay

Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Euro cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = EUR

Cập nhật
Guilder Antille Hà Lan 1 ANG = Euro 0.50120112 EUR
+0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất €0.50120112 Hiện tại €0.50120112 Cao nhất €0.50120112
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Euro

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/EUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang EUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.50120112 EUR
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000187 EUR
+0.04%
7 ngày qua
+0.002376 EUR
+0.48%
30 ngày qua
+0.002747 EUR
+0.55%
1 năm qua
+0.018326 EUR
+3.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.46390056
Hôm nay
0.50120112
Cao nhất
0.50260223
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.04%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.84%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.36%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+2.32%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
+0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/EUR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang EUR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.52773167 EUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ANG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.52773167 EUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.48409931 – 0.57864758 EUR
Năm biến động +6.05%
2023
Tỷ giá trung bình 0.51300486 EUR
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.49338446 – 0.53011658 EUR
ANG giảm giá -3.29%
2024
Tỷ giá trung bình 0.51292074 EUR
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.49513353 – 0.53605441 EUR
ANG tăng giá +7.01%
2025
Tỷ giá trung bình 0.49420275 EUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.47079162 – 0.54148198 EUR
Năm biến động -11.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.49437466 EUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.46390056 – 0.50260223 EUR
ANG tăng giá +5.40%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.