Tỷ giá Euro sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Euro sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Euro đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 EUR = ANG

Cập nhật
Euro 1 EUR = Guilder Antille Hà Lan 1.99520704 ANG
-0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ƒ1.99520704 Hiện tại ƒ1.99520704 Cao nhất ƒ1.99520704
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Euro sang Guilder Antille Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của EUR sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EUR/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EUR sang ANG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.99520704 ANG
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000743 ANG
-0.04%
7 ngày qua
-0.009503 ANG
-0.47%
30 ngày qua
-0.010995 ANG
-0.55%
1 năm qua
-0.075723 ANG
-3.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.98964495
Hôm nay
1.99520704
Cao nhất
2.15563439
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.05%
Tháng 12
+0.89%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-1.81%
Tháng 3
+1.21%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+1.37%
Tháng 7
+0.68%
Tháng 8
-2.26%
Tháng 9
-1.13%
Tháng 10
-0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EUR/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EUR sang ANG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 2.02698674 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · EUR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.89911801 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.72816759 – 2.06569185 ANG
Năm biến động -5.70%
2023
Tỷ giá trung bình 1.94977712 ANG
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
1.88637753 – 2.02681696 ANG
EUR tăng giá +3.40%
2024
Tỷ giá trung bình 1.95015894 ANG
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
1.86548228 – 2.0196572 ANG
EUR giảm giá -6.55%
2025
Tỷ giá trung bình 2.02698674 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.84678353 – 2.12408199 ANG
Năm biến động +12.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.02326859 ANG
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
1.98964495 – 2.15563439 ANG
EUR giảm giá -5.13%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.