Tỷ giá Peso Mexico sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = ANG
Cập nhật
1
MXN
=
0.09528296
ANG
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MXN = ƒ0.09528296 ANG
Tỷ giá nghịch đảo
1 ANG = $10.49505587 MXN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ƒ0.09528296
Hiện tại
ƒ0.09528296
Cao nhất
ƒ0.09528296
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Guilder Antille Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang ANG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09528296 ANG
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000003 ANG
7 ngày qua
-0.000601 ANG
-0.63%
30 ngày qua
-0.002578 ANG
-2.63%
1 năm qua
-0.001176 ANG
-1.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
0.09463478 Hôm nay
0.09528296 Cao nhất
0.10599744
0.09463478 Hôm nay
0.09528296 Cao nhất
0.10599744
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.60%
Tháng 12
+3.16%
Tháng 1
+1.22%
Tháng 2
-3.23%
Tháng 3
+1.99%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
-0.73%
Tháng 6
+1.21%
Tháng 7
+2.03%
Tháng 8
-6.07%
Tháng 9
-3.77%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang ANG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.10173786 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.08966486 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08424318
–
0.09412236
ANG
MXN tăng giá
+5.20%
2023
Tỷ giá trung bình
0.10173786 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09237363
–
0.10801589
ANG
Năm biến động
+15.16%
2024
Tỷ giá trung bình
0.09892279 ANG
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.08636733
–
0.11010779
ANG
Năm biến động
-18.87%
2025
Tỷ giá trung bình
0.09353711 ANG
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.0858818
–
0.09996251
ANG
Năm biến động
+14.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.09865466 ANG
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.09463478
–
0.10599744
ANG
Năm biến động
-4.09%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.