Tỷ giá Real Braxin sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = ANG

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Guilder Antille Hà Lan 0.32608894 ANG
-0.95% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ƒ0.32536581 Hiện tại ƒ0.32608894 Cao nhất ƒ0.32926201
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Guilder Antille Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang ANG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.32608894 ANG
2026-11-04
24 giờ qua
-0.003113 ANG
-0.95%
7 ngày qua
-0.008609 ANG
-2.57%
30 ngày qua
-0.017455 ANG
-5.08%
1 năm qua
-0.005503 ANG
-1.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.32012877
Hôm nay
0.32608894
Cao nhất
0.36471811
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.86%
Tháng 12
+4.89%
Tháng 1
+2.47%
Tháng 2
-1.21%
Tháng 3
+3.72%
Tháng 4
-1.01%
Tháng 5
-2.66%
Tháng 6
+2.78%
Tháng 7
-1.98%
Tháng 8
-0.62%
Tháng 9
-4.74%
Tháng 10
-0.93%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang ANG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.36104238 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.34970095 ANG
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.31575945 – 0.39208965 ANG
Năm biến động +5.37%
2023
Tỷ giá trung bình 0.36104238 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.32891361 – 0.38155555 ANG
Năm biến động +9.14%
2024
Tỷ giá trung bình 0.33562065 ANG
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.26754234 – 0.37234842 ANG
Năm biến động -21.73%
2025
Tỷ giá trung bình 0.32098238 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.28649103 – 0.33952315 ANG
Năm biến động +13.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.34793123 ANG
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.32452822 – 0.36471811 ANG
Năm biến động +0.48%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.