Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Real Braxin hôm nay
Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Real Braxin cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = BRL
Cập nhật
1
ANG
=
3.06871508
BRL
+0.95% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ANG = R$3.06871508 BRL
Tỷ giá nghịch đảo
1 BRL = ƒ0.32586929 ANG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
R$3.03709497
Hiện tại
R$3.06871508
Cao nhất
R$3.07346369
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Real Braxin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ANG/BRL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang BRL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.06871508 BRL
2026-11-04
24 giờ qua
+0.028994 BRL
+0.95%
7 ngày qua
+0.042682 BRL
+1.41%
30 ngày qua
+0.157877 BRL
+5.42%
1 năm qua
+0.052961 BRL
+1.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Thấp nhất
2.74184358 Hôm nay
3.06871508 Cao nhất
3.12374302
2.74184358 Hôm nay
3.06871508 Cao nhất
3.12374302
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.94%
Tháng 12
-4.66%
Tháng 1
-2.41%
Tháng 2
+1.23%
Tháng 3
-3.59%
Tháng 4
+1.02%
Tháng 5
+2.73%
Tháng 6
-2.71%
Tháng 7
+2.02%
Tháng 8
+0.63%
Tháng 9
+4.97%
Tháng 10
+1.00%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ANG/BRL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang BRL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 3.11954621 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.8653761 BRL
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
2.55043711
–
3.16696777
BRL
Năm biến động
-5.10%
2023
Tỷ giá trung bình
2.77206122 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.62085035
–
3.04031205
BRL
Năm biến động
-8.38%
2024
Tỷ giá trung bình
2.99318551 BRL
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
2.68565662
–
3.73772616
BRL
Năm biến động
+27.77%
2025
Tỷ giá trung bình
3.11954621 BRL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.94530726
–
3.49051071
BRL
Năm biến động
-11.72%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.87519677 BRL
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
2.74184358
–
3.08139609
BRL
Năm biến động
-0.41%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.