Tỷ giá Đô la Canada sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Đô la Canada sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Đô la Canada đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CAD = ANG

Cập nhật
Đô la Canada 1 CAD = Guilder Antille Hà Lan 1.27718659 ANG
-0.44% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ƒ1.27681581 Hiện tại ƒ1.27718659 Cao nhất ƒ1.28359579
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Canada sang Guilder Antille Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CAD sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CAD/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CAD sang ANG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.27718659 ANG
2026-11-06
24 giờ qua
-0.005646 ANG
-0.44%
7 ngày qua
-0.002331 ANG
-0.18%
30 ngày qua
+0.018985 ANG
+1.51%
1 năm qua
+0.009279 ANG
+0.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
34/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.2518892
Hôm nay
1.27718659
Cao nhất
1.32721775
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.99%
Tháng 12
+0.72%
Tháng 1
-0.27%
Tháng 2
-1.91%
Tháng 3
+2.17%
Tháng 4
-1.44%
Tháng 5
-2.50%
Tháng 6
+1.34%
Tháng 7
+1.27%
Tháng 8
-2.39%
Tháng 9
+1.86%
Tháng 10
-0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CAD/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CAD sang ANG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.38546262 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.38546262 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.29873798 – 1.44792443 ANG
CAD giảm giá -6.86%
2023
Tỷ giá trung bình 1.3345817 ANG
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
1.29034964 – 1.3744022 ANG
Năm ổn định +2.49%
2024
Tỷ giá trung bình 1.31526106 ANG
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
1.24758763 – 1.36447966 ANG
CAD giảm giá -8.22%
2025
Tỷ giá trung bình 1.28320535 ANG
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
1.23885921 – 1.31891127 ANG
CAD tăng giá +4.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.27299514 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.2518892 – 1.32721775 ANG
Năm ổn định -2.09%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.