Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Bảng Gibraltar hôm nay
Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Bảng Gibraltar cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Bảng Gibraltar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = GIP
Cập nhật
1
ANG
=
0.41845587
GIP
+0.84% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ANG = £0.41845587 GIP
Tỷ giá nghịch đảo
1 GIP = ƒ2.38973828 ANG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£0.41517933
Hiện tại
£0.41845587
Cao nhất
£0.41846816
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Bảng Gibraltar
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang GIP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ANG/GIP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang GIP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.41845587 GIP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.003481 GIP
+0.84%
7 ngày qua
+0.000997 GIP
+0.24%
30 ngày qua
-0.004559 GIP
-1.08%
1 năm qua
-0.006089 GIP
-1.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Thấp nhất
0.40346425 Hôm nay
0.41845587 Cao nhất
0.42784413
0.40346425 Hôm nay
0.41845587 Cao nhất
0.42784413
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.75%
Tháng 12
-1.61%
Tháng 1
+1.50%
Tháng 2
+1.40%
Tháng 3
-2.19%
Tháng 4
+0.96%
Tháng 5
+1.51%
Tháng 6
-1.49%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+1.90%
Tháng 9
-0.99%
Tháng 10
+0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ANG/GIP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang GIP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.45031356 GIP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.45031356 GIP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.40455288
–
0.51888694
GIP
Năm biến động
+11.86%
2023
Tỷ giá trung bình
0.44645301 GIP
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.42263154
–
0.46905748
GIP
ANG giảm giá
-5.15%
2024
Tỷ giá trung bình
0.43431648 GIP
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.41325876
–
0.44957077
GIP
Năm ổn định
+1.98%
2025
Tỷ giá trung bình
0.42326796 GIP
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.40649497
–
0.45572052
GIP
Năm biến động
-6.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.41876458 GIP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.40346425
–
0.42482514
GIP
Năm ổn định
+0.91%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.