Tỷ giá Rúp Nga sang Bảng Gibraltar hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Bảng Gibraltar cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Bảng Gibraltar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = GIP
Cập nhật
1
RUB
=
0.00909747
GIP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 RUB = £0.00909747 GIP
Tỷ giá nghịch đảo
1 GIP = ₽109.92061872 RUB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£0.00903543
Hiện tại
£0.00909747
Cao nhất
£0.00911332
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Bảng Gibraltar
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang GIP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/GIP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang GIP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00909747 GIP
2026-11-05
24 giờ qua
0.000000 GIP
0.00%
7 ngày qua
-0.000228 GIP
-2.45%
30 ngày qua
+0.000178 GIP
+1.99%
1 năm qua
-0.000276 GIP
-2.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Thấp nhất
0.00849525 Hôm nay
0.00909747 Cao nhất
0.01050353
0.00849525 Hôm nay
0.00909747 Cao nhất
0.01050353
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.46%
Tháng 12
+2.13%
Tháng 1
+0.61%
Tháng 2
-3.37%
Tháng 3
+4.82%
Tháng 4
+6.32%
Tháng 5
-7.14%
Tháng 6
-3.68%
Tháng 7
-8.59%
Tháng 8
+6.11%
Tháng 9
+2.80%
Tháng 10
-2.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/GIP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang GIP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01212798 GIP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01212798 GIP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00534784
–
0.01608108
GIP
Năm biến động
+13.43%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00952733 GIP
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.00787689
–
0.01238941
GIP
Năm biến động
-21.53%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00845549 GIP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00696956
–
0.00941475
GIP
Năm biến động
-20.20%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00910147 GIP
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.00703037
–
0.00994063
GIP
Năm biến động
+33.72%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00917882 GIP
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.00849525
–
0.01050353
GIP
Năm biến động
-3.17%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.