Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Đô la Guyana hôm nay

Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Đô la Guyana cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Đô la Guyana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = GYD

Cập nhật
Guilder Antille Hà Lan 1 ANG = Đô la Guyana 117.17806592 GYD
+0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $117.0338486 Hiện tại $117.17806592 Cao nhất $117.17806592
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Đô la Guyana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang GYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/GYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang GYD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
117.17806592 GYD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.167602 GYD
+0.14%
7 ngày qua
+0.075213 GYD
+0.06%
30 ngày qua
+0.437055 GYD
+0.37%
1 năm qua
+0.343528 GYD
+0.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
65/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
115.98252179
Hôm nay
117.17806592
Cao nhất
117.81113631
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.11%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+0.14%
Tháng 3
+
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
-0.19%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
+0.05%
Tháng 9
+0.01%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/GYD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang GYD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 116.90396925 GYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 116.10019535 GYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
116.02803278 – 116.81866913 GYD
Năm ổn định +0.05%
2023
Tỷ giá trung bình 116.64451567 GYD
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
115.65687453 – 118.90851689 GYD
Năm ổn định +0.08%
2024
Tỷ giá trung bình 116.10659777 GYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
115.29522029 – 118.73750449 GYD
Năm ổn định -0.13%
2025
Tỷ giá trung bình 116.68427782 GYD
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
115.08174804 – 117.28091955 GYD
Năm ổn định +0.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 116.90396925 GYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
115.98252179 – 117.81113631 GYD
Năm ổn định +0.18%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.