Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Đô la Hồng Kông hôm nay

Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Đô la Hồng Kông cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = HKD

Cập nhật
Guilder Antille Hà Lan 1 ANG = Đô la Hồng Kông 4.37762626 HKD
-0.12% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $4.37762626 Hiện tại $4.37762626 Cao nhất $4.38291899
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Đô la Hồng Kông

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/HKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang HKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.37762626 HKD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.005351 HKD
-0.12%
7 ngày qua
-0.005522 HKD
-0.13%
30 ngày qua
-0.006489 HKD
-0.15%
1 năm qua
+0.033772 HKD
+0.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
4.3411743
Hôm nay
4.37762626
Cao nhất
4.38477654
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.05%
Tháng 12
+0.33%
Tháng 1
+0.14%
Tháng 2
+0.20%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
+0.07%
Tháng 6
-0.01%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
+0.07%
Tháng 9
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/HKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang HKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.38135047 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.3451824 HKD
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
4.30398171 – 4.40735477 HKD
Năm ổn định +0.23%
2023
Tỷ giá trung bình 4.3459072 HKD
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
4.30634675 – 4.41757339 HKD
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình 4.33020459 HKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.29013863 – 4.3710209 HKD
Năm ổn định -0.27%
2025
Tỷ giá trung bình 4.3480895 HKD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
4.25754585 – 4.38560615 HKD
Năm ổn định +0.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.38135047 HKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.34863408 – 4.38477654 HKD
Năm ổn định +0.67%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.