Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Đô la Hồng Kông đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HKD = ANG

Cập nhật
Đô la Hồng Kông 1 HKD = Guilder Antille Hà Lan 0.22840075 ANG
+0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ƒ0.22818675 Hiện tại ƒ0.22840075 Cao nhất ƒ0.2284343
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Guilder Antille Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HKD sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HKD/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HKD sang ANG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.22840075 ANG
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000194 ANG
+0.08%
7 ngày qua
+0.000245 ANG
+0.11%
30 ngày qua
+0.000315 ANG
+0.14%
1 năm qua
-0.001722 ANG
-0.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.22806179
Hôm nay
0.22840075
Cao nhất
0.23035242
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.05%
Tháng 12
-0.33%
Tháng 1
-0.14%
Tháng 2
-0.20%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
-0.07%
Tháng 6
+0.01%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
-0.07%
Tháng 9
+
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HKD/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HKD sang ANG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.23093829 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.23014315 ANG
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.22689347 – 0.23234299 ANG
Năm ổn định -0.23%
2023
Tỷ giá trung bình 0.23010385 ANG
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.22636862 – 0.23221539 ANG
Năm ổn định +
2024
Tỷ giá trung bình 0.23093829 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.22877951 – 0.2330927 ANG
Năm ổn định +0.27%
2025
Tỷ giá trung bình 0.2299935 ANG
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.22801865 – 0.23487709 ANG
Năm ổn định -0.88%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.2282412 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.22806179 – 0.22995727 ANG
Năm ổn định -0.68%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.