Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Dinar Kuwait hôm nay
Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Dinar Kuwait cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Dinar Kuwait. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = KWD
Cập nhật
1
ANG
=
0.17357263
KWD
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ANG = د.ك0.17357263 KWD
Tỷ giá nghịch đảo
1 KWD = ƒ5.76127714 ANG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.ك0.17357263
Hiện tại
د.ك0.17357263
Cao nhất
د.ك0.17365196
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Dinar Kuwait
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang KWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ANG/KWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang KWD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17357263 KWD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000133 KWD
-0.08%
7 ngày qua
+0.000545 KWD
+0.32%
30 ngày qua
-0.000145 KWD
-0.08%
1 năm qua
+0.00212 KWD
+1.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Thấp nhất
0.17043799 Hôm nay
0.17357263 Cao nhất
0.17435754
0.17043799 Hôm nay
0.17357263 Cao nhất
0.17435754
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.28%
Tháng 12
-0.25%
Tháng 1
-0.31%
Tháng 2
+1.38%
Tháng 3
-0.67%
Tháng 4
+0.73%
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
-0.03%
Tháng 7
-0.19%
Tháng 8
-0.11%
Tháng 9
+0.25%
Tháng 10
+0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ANG/KWD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang KWD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.17311763 KWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.16997806 KWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.16706283
–
0.17412553
KWD
Năm ổn định
+0.97%
2023
Tỷ giá trung bình
0.17058906 KWD
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.16744237
–
0.17242792
KWD
Năm ổn định
+0.39%
2024
Tỷ giá trung bình
0.17028897 KWD
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.16894225
–
0.17147032
KWD
Năm ổn định
+0.44%
2025
Tỷ giá trung bình
0.17108527 KWD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.16982458
–
0.17283976
KWD
Năm ổn định
+0.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.17311763 KWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.17043799
–
0.17435754
KWD
Năm ổn định
+0.98%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.