Tỷ giá Dinar Kuwait sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Dinar Kuwait sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Dinar Kuwait đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KWD = ANG
Cập nhật
1
KWD
=
5.76127714
ANG
+0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KWD = ƒ5.76127714 ANG
Tỷ giá nghịch đảo
1 ANG = د.ك0.17357263 KWD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ƒ5.75864521
Hiện tại
ƒ5.76127714
Cao nhất
ƒ5.76127714
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Kuwait sang Guilder Antille Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KWD sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KWD/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KWD sang ANG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.76127714 ANG
2026-11-08
24 giờ qua
+0.00441 ANG
+0.08%
7 ngày qua
-0.018155 ANG
-0.31%
30 ngày qua
+0.004817 ANG
+0.08%
1 năm qua
-0.071242 ANG
-1.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
5.73534124 Hôm nay
5.76127714 Cao nhất
5.86723656
5.73534124 Hôm nay
5.76127714 Cao nhất
5.86723656
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.28%
Tháng 12
+0.25%
Tháng 1
+0.31%
Tháng 2
-1.37%
Tháng 3
+0.68%
Tháng 4
-0.73%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
+0.03%
Tháng 7
+0.19%
Tháng 8
+0.11%
Tháng 9
-0.25%
Tháng 10
-0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KWD/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KWD sang ANG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 5.88349441 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.88349441 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.74298338
–
5.98577203
ANG
Năm ổn định
-0.97%
2023
Tỷ giá trung bình
5.86214499 ANG
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
5.79952484
–
5.97220407
ANG
Năm ổn định
-0.38%
2024
Tỷ giá trung bình
5.87243743 ANG
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
5.83191298
–
5.91918261
ANG
Năm ổn định
-0.44%
2025
Tỷ giá trung bình
5.8450771 ANG
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
5.78570572
–
5.88842907
ANG
Năm ổn định
-0.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.77652271 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.73534124
–
5.86723656
ANG
Năm ổn định
-0.97%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.