Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Đô la Quần đảo Cayman hôm nay
Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Đô la Quần đảo Cayman cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Đô la Quần đảo Cayman. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = KYD
Cập nhật
1
ANG
=
0.46607877
KYD
+0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ANG = $0.46607877 KYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 KYD = ƒ2.14556007 ANG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.46551844
Hiện tại
$0.46607877
Cao nhất
$0.46607877
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Đô la Quần đảo Cayman
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang KYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ANG/KYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang KYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.46607877 KYD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000604 KYD
+0.13%
7 ngày qua
+0.000534 KYD
+0.11%
30 ngày qua
+0.000761 KYD
+0.16%
1 năm qua
+0.000704 KYD
+0.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Thấp nhất
0.46200335 Hôm nay
0.46607877 Cao nhất
0.46928436
0.46200335 Hôm nay
0.46607877 Cao nhất
0.46928436
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.12%
Tháng 12
-0.08%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+0.11%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
-0.34%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
+0.05%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
+0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ANG/KYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang KYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.46548344 KYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.46242943 KYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.46228745
–
0.4653142
KYD
Năm ổn định
+
2023
Tỷ giá trung bình
0.46237702 KYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.46095863
–
0.46249351
KYD
Năm ổn định
+
2024
Tỷ giá trung bình
0.46238621 KYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.45925905
–
0.46304427
KYD
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
0.46469793 KYD
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.45837989
–
0.46698324
KYD
Năm ổn định
+0.77%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.46548344 KYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.46200335
–
0.46928436
KYD
Năm ổn định
+0.03%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.