Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Đô la Quần đảo Cayman đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KYD = ANG

Cập nhật
Đô la Quần đảo Cayman 1 KYD = Guilder Antille Hà Lan 2.14814264 ANG
-0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ƒ2.14814264 Hiện tại ƒ2.14814264 Cao nhất ƒ2.14875378
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Guilder Antille Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KYD sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KYD/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KYD sang ANG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.14814264 ANG
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000611 ANG
-0.03%
7 ngày qua
+0.000124 ANG
+0.01%
30 ngày qua
-0.002418 ANG
-0.11%
1 năm qua
-0.000286 ANG
-0.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
2.13090418
Hôm nay
2.14814264
Cao nhất
2.16448646
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.12%
Tháng 12
+0.08%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-0.11%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.17%
Tháng 6
+0.34%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
-0.05%
Tháng 9
+0.17%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KYD/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KYD sang ANG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 2.16273745 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.16249302 ANG
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
2.14908549 – 2.16315628 ANG
Năm ổn định
2023
Tỷ giá trung bình 2.16273745 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.1621925 – 2.16939209 ANG
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình 2.16269458 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.1596207 – 2.17742034 ANG
Năm ổn định +
2025
Tỷ giá trung bình 2.15195721 ANG
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
2.14140447 – 2.18159659 ANG
Năm ổn định -0.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.14833354 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.13090418 – 2.16448646 ANG
Năm ổn định +0.09%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.