Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay

Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = SLE

Cập nhật
Guilder Antille Hà Lan 1 ANG = Leone Sierra Leone (1964—2022) 12.79329609 SLE
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Le12.79329609 Hiện tại Le12.79329609 Cao nhất Le12.79329609
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Leone Sierra Leone (1964—2022)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/SLE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang SLE.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.79329609 SLE
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 SLE
0.00%
7 ngày qua
-0.027933 SLE
-0.22%
30 ngày qua
-0.949721 SLE
-6.91%
1 năm qua
-0.150838 SLE
-1.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
12.59776536
Hôm nay
12.79329609
Cao nhất
13.82681564
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.79%
Tháng 12
+1.14%
Tháng 1
+0.82%
Tháng 2
Tháng 3
+0.10%
Tháng 4
Tháng 5
-6.81%
Tháng 6
-1.03%
Tháng 7
+1.65%
Tháng 8
+0.10%
Tháng 9
-7.10%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/SLE trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang SLE.

469 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 13.57602306 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ANG giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 13.00798506 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.59776536 – 13.47765363 SLE
ANG tăng giá +4.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 13.57602306 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12.75418994 – 13.82681564 SLE
ANG giảm giá -4.78%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.