Tỷ giá Pula Botswana sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = SLE

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Leone Sierra Leone (1964—2022) 1.65953934 SLE
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Le1.65953934 Hiện tại Le1.65953934 Cao nhất Le1.65953934
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Leone Sierra Leone (1964—2022)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/SLE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang SLE.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.65953934 SLE
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 SLE
0.00%
7 ngày qua
-0.007583 SLE
-0.45%
30 ngày qua
-0.070275 SLE
-4.06%
1 năm qua
-0.070715 SLE
-4.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.60235997
Hôm nay
1.65953934
Cao nhất
1.86831962
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+6.62%
Tháng 12
+0.79%
Tháng 1
+1.20%
Tháng 2
-4.70%
Tháng 3
+2.08%
Tháng 4
+0.76%
Tháng 5
-7.70%
Tháng 6
-1.44%
Tháng 7
+2.68%
Tháng 8
-1.27%
Tháng 9
-7.99%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/SLE trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang SLE.

469 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.77360403 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 1.72146685 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.60004485 – 1.83226378 SLE
Năm biến động +10.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.77360403 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.60235997 – 1.86831962 SLE
Năm biến động -9.33%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.