Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Pula Botswana hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Pula Botswana cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = BWP
Cập nhật
1
SLE
=
0.60257686
BWP
-0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SLE = P0.60257686 BWP
Tỷ giá nghịch đảo
1 BWP = Le1.65953934 SLE
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
P0.60257686
Hiện tại
P0.60257686
Cao nhất
P0.60257686
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Pula Botswana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/BWP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang BWP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.60257686 BWP
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000824 BWP
-0.14%
7 ngày qua
+0.002741 BWP
+0.46%
30 ngày qua
+0.02448 BWP
+4.23%
1 năm qua
+0.024627 BWP
+4.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Thấp nhất
0.53524033 Hôm nay
0.60257686 Cao nhất
0.62407949
0.53524033 Hôm nay
0.60257686 Cao nhất
0.62407949
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.21%
Tháng 12
-0.78%
Tháng 1
-1.18%
Tháng 2
+4.93%
Tháng 3
-2.04%
Tháng 4
-0.75%
Tháng 5
+8.34%
Tháng 6
+1.46%
Tháng 7
-2.61%
Tháng 8
+1.29%
Tháng 9
+8.68%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/BWP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang BWP.
468 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.58146105 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
0.58146105 BWP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.54577295
–
0.62498248
BWP
Năm biến động
-9.86%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.56408394 BWP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.53524033
–
0.62407949
BWP
Năm biến động
+10.29%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.