Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = TRY
Cập nhật
1
ANG
=
27.90572905
TRY
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ANG = ₺27.90572905 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = ƒ0.03583494 ANG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₺27.89597765
Hiện tại
₺27.90572905
Cao nhất
₺27.90572905
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ANG/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang TRY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
27.90572905 TRY
2026-11-02
24 giờ qua
+0.009751 TRY
+0.03%
7 ngày qua
+0.138246 TRY
+0.50%
30 ngày qua
+0.450449 TRY
+1.64%
1 năm qua
+4.407209 TRY
+18.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
23.49851955 Hôm nay
27.90572905 Cao nhất
27.90572905
23.49851955 Hôm nay
27.90572905 Cao nhất
27.90572905
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.22%
Tháng 12
+1.20%
Tháng 1
+0.98%
Tháng 2
+1.13%
Tháng 3
+1.46%
Tháng 4
+1.63%
Tháng 5
+1.60%
Tháng 6
+1.76%
Tháng 7
+1.61%
Tháng 8
+1.54%
Tháng 9
+1.81%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ANG/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang TRY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 27.11166798 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.1979407 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.23608618
–
10.44464281
TRY
Năm biến động
+40.29%
2023
Tỷ giá trung bình
13.22139581 TRY
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
10.35170776
–
16.35393404
TRY
Năm biến động
+57.42%
2024
Tỷ giá trung bình
18.25187172 TRY
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
16.35555418
–
19.62140833
TRY
Năm biến động
+19.97%
2025
Tỷ giá trung bình
22.07590665 TRY
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
19.55690325
–
23.99888268
TRY
Năm biến động
+22.24%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
27.11166798 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
24.00742961
–
27.90572905
TRY
Năm biến động
+16.24%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.