Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay

Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Đô la Trinidad và Tobago cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = TTD

Cập nhật
Guilder Antille Hà Lan 1 ANG = Đô la Trinidad và Tobago 3.77749553 TTD
-0.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất TT$3.77749553 Hiện tại TT$3.77749553 Cao nhất TT$3.79877542
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Đô la Trinidad và Tobago

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/TTD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang TTD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.77749553 TTD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.005708 TTD
-0.15%
7 ngày qua
-0.019583 TTD
-0.52%
30 ngày qua
-0.009907 TTD
-0.26%
1 năm qua
-0.005511 TTD
-0.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
3.75821732
Hôm nay
3.77749553
Cao nhất
3.82336034
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.39%
Tháng 12
-0.17%
Tháng 1
-0.98%
Tháng 2
+0.20%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
+0.06%
Tháng 5
-0.05%
Tháng 6
-0.31%
Tháng 7
-0.63%
Tháng 8
+0.11%
Tháng 9
-0.23%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/TTD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang TTD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.79108553 TTD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.76696521 TTD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
3.73689439 – 3.81427101 TTD
Năm ổn định +0.04%
2023
Tỷ giá trung bình 3.76623235 TTD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.74749134 – 3.8012191 TTD
Năm ổn định -0.12%
2024
Tỷ giá trung bình 3.76580598 TTD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.73837691 – 3.78307632 TTD
Năm ổn định +0.13%
2025
Tỷ giá trung bình 3.78430483 TTD
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
3.72825084 – 3.81144637 TTD
Năm ổn định +0.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.79108553 TTD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.75821732 – 3.82336034 TTD
Năm ổn định -0.60%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.