Tỷ giá Real Braxin sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Đô la Trinidad và Tobago cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = TTD

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Đô la Trinidad và Tobago 1.23334685 TTD
-1.31% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất TT$1.23334685 Hiện tại TT$1.23334685 Cao nhất TT$1.24378578
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Đô la Trinidad và Tobago

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/TTD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang TTD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.23334685 TTD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.016319 TTD
-1.31%
7 ngày qua
-0.034223 TTD
-2.70%
30 ngày qua
-0.067791 TTD
-5.21%
1 năm qua
-0.022901 TTD
-1.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.21257945
Hôm nay
1.23334685
Cao nhất
1.38205546
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.48%
Tháng 12
+4.71%
Tháng 1
+1.47%
Tháng 2
-1.02%
Tháng 3
+3.77%
Tháng 4
-0.95%
Tháng 5
-2.71%
Tháng 6
+2.46%
Tháng 7
-2.60%
Tháng 8
-0.52%
Tháng 9
-4.96%
Tháng 10
-0.95%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/TTD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang TTD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1.35976703 TTD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.31730155 TTD
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
1.19120223 – 1.47738534 TTD
Năm biến động +5.42%
2023
Tỷ giá trung bình 1.35976703 TTD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.23988043 – 1.43675602 TTD
Năm biến động +9.01%
2024
Tỷ giá trung bình 1.2638809 TTD
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
1.00881793 – 1.40225221 TTD
Năm biến động -21.63%
2025
Tỷ giá trung bình 1.214767 TTD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.0803241 – 1.28569811 TTD
Năm biến động +14.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.31993911 TTD
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
1.2332591 – 1.38205546 TTD
Năm biến động +

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.