Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Real Braxin hôm nay
Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Real Braxin cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = BRL
Cập nhật
1
TTD
=
0.80728016
BRL
+0.98% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TTD = R$0.80728016 BRL
Tỷ giá nghịch đảo
1 BRL = TT$1.23872733 TTD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
R$0.80399697
Hiện tại
R$0.80728016
Cao nhất
R$0.80748721
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Real Braxin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TTD/BRL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang BRL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.80728016 BRL
2026-11-03
24 giờ qua
+0.007831 BRL
+0.98%
7 ngày qua
+0.01853 BRL
+2.35%
30 ngày qua
+0.038722 BRL
+5.04%
1 năm qua
+0.011259 BRL
+1.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
0.72355996 Hôm nay
0.80728016 Cao nhất
0.82468823
0.72355996 Hôm nay
0.80728016 Cao nhất
0.82468823
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.54%
Tháng 12
-4.50%
Tháng 1
-1.45%
Tháng 2
+1.03%
Tháng 3
-3.64%
Tháng 4
+0.96%
Tháng 5
+2.78%
Tháng 6
-2.40%
Tháng 7
+2.67%
Tháng 8
+0.52%
Tháng 9
+5.21%
Tháng 10
+0.52%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TTD/BRL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang BRL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.82439695 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.76065498 BRL
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.67687148
–
0.83948802
BRL
Năm biến động
-5.14%
2023
Tỷ giá trung bình
0.73602983 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.69601239
–
0.80652939
BRL
Năm biến động
-8.27%
2024
Tỷ giá trung bình
0.79483288 BRL
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.71313847
–
0.99125914
BRL
Năm biến động
+27.60%
2025
Tỷ giá trung bình
0.82439695 BRL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.77778756
–
0.92564815
BRL
Năm biến động
-12.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.75813959 BRL
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.72355996
–
0.81085961
BRL
Năm biến động
-0.44%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.