Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Bạc (ounce) hôm nay
Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Bạc (ounce) cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Bạc (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = XAG
Cập nhật
1
ANG
=
0.01075389
XAG
-0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ANG = XAG0.01075389 XAG
Tỷ giá nghịch đảo
1 XAG = ƒ92.98962153 ANG
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
XAG0.01070096
Hiện tại
XAG0.01075389
Cao nhất
XAG0.01082773
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Bạc (ounce)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang XAG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ANG/XAG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang XAG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01075389 XAG
2026-11-07
24 giờ qua
-0.00003 XAG
-0.28%
7 ngày qua
-0.00062 XAG
-5.45%
30 ngày qua
+0.00141 XAG
+15.09%
1 năm qua
-0.000812 XAG
-7.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
0.00478063 Hôm nay
0.01075389 Cao nhất
0.01156622
0.00478063 Hôm nay
0.01075389 Cao nhất
0.01156622
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-18.84%
Tháng 12
-32.28%
Tháng 1
+37.36%
Tháng 2
+2.08%
Tháng 3
+1.59%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
+27.68%
Tháng 6
+3.03%
Tháng 7
-13.34%
Tháng 8
+6.15%
Tháng 9
+22.94%
Tháng 10
-5.45%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ANG/XAG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang XAG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02571983 XAG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02571983 XAG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02110739
–
0.0311769
XAG
Năm biến động
-2.70%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02376654 XAG
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.02129975
–
0.02772045
XAG
Năm biến động
+0.53%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01989577 XAG
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.0159479
–
0.02512909
XAG
Năm biến động
-17.30%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01462884 XAG
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.00704627
–
0.01935121
XAG
Năm biến động
-59.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00946911 XAG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00478063
–
0.01147203
XAG
Năm biến động
+37.57%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.