Tỷ giá Bạc (ounce) sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Bạc (ounce) sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Bạc (ounce) đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XAG = ANG

Cập nhật
Bạc (ounce) 1 XAG = Guilder Antille Hà Lan 92.98962153 ANG
+0.44% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ƒ92.58411577 Hiện tại ƒ92.98962153 Cao nhất ƒ93.44955186
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạc (ounce) sang Guilder Antille Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAG sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAG/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAG sang ANG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
92.98962153 ANG
2026-11-07
24 giờ qua
+0.40292 ANG
+0.44%
7 ngày qua
+5.068422 ANG
+5.76%
30 ngày qua
-14.914246 ANG
-13.82%
1 năm qua
+6.530977 ANG
+7.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
86.45864427
Hôm nay
92.98962153
Cao nhất
209.17763973
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+23.21%
Tháng 12
+47.66%
Tháng 1
-27.20%
Tháng 2
-2.04%
Tháng 3
-1.57%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-21.68%
Tháng 6
-2.94%
Tháng 7
+15.39%
Tháng 8
-5.80%
Tháng 9
-18.66%
Tháng 10
+5.76%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAG/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAG sang ANG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 107.61739356 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 39.29054916 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
32.07502928 – 47.37677181 ANG
Năm biến động +2.77%
2023
Tỷ giá trung bình 42.18377953 ANG
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
36.07445652 – 46.94889704 ANG
Năm biến động -0.53%
2024
Tỷ giá trung bình 50.97174875 ANG
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
39.79452463 – 62.70419803 ANG
Năm biến động +20.92%
2025
Tỷ giá trung bình 72.00933109 ANG
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
51.67636392 – 141.9189825 ANG
Năm biến động +146.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 107.61739356 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
87.16850402 – 209.17763973 ANG
Năm biến động -27.31%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.