Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Đô la Đông Caribê hôm nay
Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Đô la Đông Caribê cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = XCD
Cập nhật
1
ANG
=
1.50980447
XCD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 ANG = $1.50980447 XCD
Tỷ giá nghịch đảo
1 XCD = ƒ0.66233742 ANG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$1.50980447
Hiện tại
$1.50980447
Cao nhất
$1.50980447
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Đô la Đông Caribê
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ANG/XCD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang XCD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.50980447 XCD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 XCD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 XCD
0.00%
30 ngày qua
0.000000 XCD
0.00%
1 năm qua
0.000000 XCD
0.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
1.50980447 Hôm nay
1.50980447 Cao nhất
1.50980447
1.50980447 Hôm nay
1.50980447 Cao nhất
1.50980447
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ANG/XCD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang XCD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.50980447 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.49962086 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.48511016
–
1.517486
XCD
Năm ổn định
+0.01%
2023
Tỷ giá trung bình
1.50018206 XCD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
1.48573719
–
1.52084547
XCD
Năm ổn định
-0.18%
2024
Tỷ giá trung bình
1.49976928 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.48593406
–
1.51317064
XCD
Năm ổn định
+0.27%
2025
Tỷ giá trung bình
1.50720679 XCD
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
1.47628618
–
1.51560781
XCD
Năm ổn định
+0.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.50980447 XCD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.50980447
–
1.50980447
XCD
Năm ổn định
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.