Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Bạch kim (ounce) hôm nay
Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Bạch kim (ounce) cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Bạch kim (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = XPT
Cập nhật
1
ANG
=
0.00036573
XPT
-6.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ANG = XPT0.00036573 XPT
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPT = ƒ2,734.24 ANG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
XPT0.00036573
Hiện tại
XPT0.00036573
Cao nhất
XPT0.00039568
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Bạch kim (ounce)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang XPT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ANG/XPT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang XPT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00036573 XPT
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000025 XPT
-6.40%
7 ngày qua
+0.000002 XPT
+0.45%
30 ngày qua
+0.000039 XPT
+11.90%
1 năm qua
+0.000005 XPT
+1.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
0.00020428 Hôm nay
0.00036573 Cao nhất
0.00039568
0.00020428 Hôm nay
0.00036573 Cao nhất
0.00039568
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-18.16%
Tháng 12
-21.83%
Tháng 1
+28.18%
Tháng 2
+5.56%
Tháng 3
-1.02%
Tháng 4
+3.54%
Tháng 5
+24.00%
Tháng 6
-4.36%
Tháng 7
-7.95%
Tháng 8
+2.19%
Tháng 9
+18.73%
Tháng 10
-5.96%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ANG/XPT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang XPT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00058308 XPT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00057818 XPT
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.00047973
–
0.00066724
XPT
Năm biến động
-9.69%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00057598 XPT
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.0004937
–
0.00066263
XPT
Năm biến động
+7.60%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00058308 XPT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00051151
–
0.00063577
XPT
Năm biến động
+11.25%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00045859 XPT
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.00022462
–
0.00062968
XPT
Năm biến động
-55.47%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00033546 XPT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00020428
–
0.00039568
XPT
Năm biến động
+32.68%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.