Tỷ giá Đô la Mỹ sang Bạch kim (ounce) hôm nay
Tỷ giá Đô la Mỹ sang Bạch kim (ounce) cho thấy 1 Đô la Mỹ đổi được bao nhiêu Bạch kim (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 USD = XPT
Cập nhật
1
USD
=
0.0006977
XPT
+1.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 USD = XPT0.0006977 XPT
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPT = $1,433.28 USD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
XPT0.00068664
Hiện tại
XPT0.0006977
Cao nhất
XPT0.0006977
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Mỹ sang Bạch kim (ounce)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của USD sang XPT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá USD/XPT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 USD sang XPT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0006977 XPT
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000007 XPT
+1.07%
7 ngày qua
+0.000043 XPT
+6.64%
30 ngày qua
+0.000109 XPT
+18.53%
1 năm qua
+0.000041 XPT
+6.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.00036567 Hôm nay
0.0006977 Cao nhất
0.00069791
0.00036567 Hôm nay
0.0006977 Cao nhất
0.00069791
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-18.16%
Tháng 12
-21.83%
Tháng 1
+28.18%
Tháng 2
+5.56%
Tháng 3
-1.02%
Tháng 4
+3.54%
Tháng 5
+24.00%
Tháng 6
-4.36%
Tháng 7
-7.95%
Tháng 8
+2.19%
Tháng 9
+18.73%
Tháng 10
+0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá USD/XPT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 USD sang XPT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.0010507 XPT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00104197 XPT
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.0008632
–
0.00120297
XPT
Năm biến động
-9.70%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00103761 XPT
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.00088933
–
0.00118995
XPT
Năm biến động
+7.80%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0010507 XPT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00092162
–
0.00114584
XPT
Năm biến động
+10.94%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00082257 XPT
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.00040207
–
0.00112712
XPT
Năm biến động
-55.78%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00059705 XPT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00036567
–
0.00069791
XPT
Năm biến động
+41.40%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.