Tỷ giá Kwanza Angola sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Kwanza Angola sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Kwanza Angola đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AOA = BAM

Cập nhật
Kwanza Angola 1 AOA = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 0.00191068 BAM
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất KM0.00190663 Hiện tại KM0.00191068 Cao nhất KM0.00191708
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kwanza Angola sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AOA sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AOA/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AOA sang BAM.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00191068 BAM
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000000 BAM
-0.02%
7 ngày qua
-0.000000 BAM
-0.02%
30 ngày qua
-0.000002 BAM
-0.12%
1 năm qua
+0.000056 BAM
+3.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00179073
Hôm nay
0.00191068
Cao nhất
0.00192572
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.59%
Tháng 12
-1.51%
Tháng 1
+0.12%
Tháng 2
+3.10%
Tháng 3
-2.06%
Tháng 4
+0.79%
Tháng 5
+2.03%
Tháng 6
-0.57%
Tháng 7
-0.92%
Tháng 8
+2.09%
Tháng 9
+1.67%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AOA/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AOA sang BAM.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00407808 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AOA tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00407808 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00310549 – 0.00472789 BAM
Năm biến động +16.05%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00278127 BAM
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.00210492 – 0.00370341 BAM
Năm biến động -41.39%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00207736 BAM
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.00184913 – 0.00220124 BAM
Năm biến động -3.44%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00189608 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00180491 – 0.00210183 BAM
Năm biến động -11.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00189177 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00179073 – 0.00192572 BAM
AOA tăng giá +4.62%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.