Tỷ giá Rúp Nga sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Rúp Nga sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = BAM

Cập nhật
Rúp Nga 1 RUB = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 0.02146989 BAM
-1.19% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất KM0.0214572 Hiện tại KM0.02146989 Cao nhất KM0.02176346
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RUB/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang BAM.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02146989 BAM
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000258 BAM
-1.19%
7 ngày qua
-0.000202 BAM
-0.93%
30 ngày qua
+0.000671 BAM
+3.23%
1 năm qua
+0.000504 BAM
+2.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
48/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.0193539
Hôm nay
0.02146989
Cao nhất
0.02378021
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.63%
Tháng 12
+2.77%
Tháng 1
-0.58%
Tháng 2
-1.75%
Tháng 3
+4.89%
Tháng 4
+5.95%
Tháng 5
-6.71%
Tháng 6
-3.09%
Tháng 7
-8.98%
Tháng 8
+6.32%
Tháng 9
+5.18%
Tháng 10
-1.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RUB/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang BAM.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02774597 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02774597 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01260084 – 0.03538951 BAM
Năm biến động +7.67%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02139668 BAM
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.0177914 – 0.02731494 BAM
Năm biến động -20.26%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01952131 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01642711 – 0.02179498 BAM
Năm biến động -16.74%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02077526 BAM
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.01653092 – 0.0225414 BAM
Năm biến động +27.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02115697 BAM
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.0193539 – 0.02378021 BAM
Năm biến động +1.81%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.