Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Rúp Nga hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Rúp Nga cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = RUB

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Rúp Nga 46.57623094 RUB
+1.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₽45.94857632 Hiện tại ₽46.57623094 Cao nhất ₽46.60441254
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Rúp Nga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/RUB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang RUB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
46.57623094 RUB
2026-11-03
24 giờ qua
+0.552401 RUB
+1.20%
7 ngày qua
+0.333891 RUB
+0.72%
30 ngày qua
-1.503432 RUB
-3.13%
1 năm qua
-1.121418 RUB
-2.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
42.05176595
Hôm nay
46.57623094
Cao nhất
51.66917436
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.70%
Tháng 12
-2.69%
Tháng 1
+0.59%
Tháng 2
+1.78%
Tháng 3
-4.66%
Tháng 4
-5.62%
Tháng 5
+7.20%
Tháng 6
+3.19%
Tháng 7
+9.87%
Tháng 8
-5.94%
Tháng 9
-4.92%
Tháng 10
+1.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/RUB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang RUB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 51.33962804 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 37.88189948 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
28.25695914 – 79.35981855 RUB
Năm biến động -7.12%
2023
Tỷ giá trung bình 47.30984962 RUB
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
36.610007 – 56.20693617 RUB
Năm biến động +25.41%
2024
Tỷ giá trung bình 51.33962804 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
45.88213134 – 60.87498904 RUB
Năm biến động +20.11%
2025
Tỷ giá trung bình 48.24359385 RUB
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
44.36280849 – 60.49270153 RUB
Năm biến động -21.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 47.31251751 RUB
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
42.05176595 – 51.66917436 RUB
Năm biến động -1.78%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.