Tỷ giá Kwanza Angola sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay
Tỷ giá Kwanza Angola sang Dobra São Tomé và Príncipe cho thấy 1 Kwanza Angola đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AOA = STD
Cập nhật
1
AOA
=
24.40503834
STD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 AOA = Db24.40503834 STD
Tỷ giá nghịch đảo
1 STD = Kz0.04097515 AOA
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Db24.40503834
Hiện tại
Db24.40503834
Cao nhất
Db24.40503834
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kwanza Angola sang Dobra São Tomé và Príncipe
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AOA sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AOA/STD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AOA sang STD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
24.40503834 STD
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 STD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 STD
0.00%
30 ngày qua
+0.071074 STD
+0.29%
1 năm qua
+0.062017 STD
+0.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Thấp nhất
24.27211329 Hôm nay
24.40503834 Cao nhất
24.44399612
24.27211329 Hôm nay
24.40503834 Cao nhất
24.44399612
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.32%
Tháng 12
-0.51%
Tháng 1
-0.18%
Tháng 2
+
Tháng 3
+0.07%
Tháng 4
+0.18%
Tháng 5
+0.06%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
-0.02%
Tháng 8
Tháng 9
+0.37%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AOA/STD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AOA sang STD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 48.55669529 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
48.55669529 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
38.1806637
–
55.00970761
STD
Năm biến động
+17.87%
2023
Tỷ giá trung bình
34.81902097 STD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
26.76492492
–
45.36014368
STD
Năm biến động
-40.75%
2024
Tỷ giá trung bình
25.60705455 STD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
23.34394971
–
26.90140309
STD
Năm biến động
-9.01%
2025
Tỷ giá trung bình
24.36275697 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
24.2853406
–
24.44399612
STD
Năm ổn định
-0.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
24.36473787 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
24.27211329
–
24.43265553
STD
Năm ổn định
-0.08%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.