Tỷ giá Peso Argentina sang Đô la Hồng Kông hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Đô la Hồng Kông cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = HKD

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Đô la Hồng Kông 0.00507412 HKD
+0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $0.00506991 Hiện tại $0.00507412 Cao nhất $0.00507871
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Đô la Hồng Kông

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/HKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang HKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00507412 HKD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000005 HKD
+0.10%
7 ngày qua
-0.000024 HKD
-0.47%
30 ngày qua
-0.000087 HKD
-1.68%
1 năm qua
-0.000462 HKD
-8.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00505872
Hôm nay
0.00507412
Cao nhất
0.00578155
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.07%
Tháng 12
+0.41%
Tháng 1
+4.38%
Tháng 2
+2.31%
Tháng 3
-0.10%
Tháng 4
-1.37%
Tháng 5
-3.76%
Tháng 6
+0.24%
Tháng 7
-1.57%
Tháng 8
-0.74%
Tháng 9
-0.69%
Tháng 10
-0.70%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/HKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang HKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.06151199 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.06151199 HKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0440798 – 0.07596849 HKD
Năm biến động -41.90%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02991918 HKD
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.00963107 – 0.04410706 HKD
Năm biến động -78.16%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00856915 HKD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.00753281 – 0.00965245 HKD
Năm biến động -21.83%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00636987 HKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0052164 – 0.00754119 HKD
Năm biến động -28.88%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00520498 HKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00505872 – 0.00578155 HKD
Năm biến động -5.46%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.