Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Peso Argentina hôm nay
Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Peso Argentina cho thấy 1 Đô la Hồng Kông đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HKD = ARS
Cập nhật
1
HKD
=
197.11438617
ARS
-0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HKD = $197.11438617 ARS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ARS = $0.0050732 HKD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$196.88460073
Hiện tại
$197.11438617
Cao nhất
$197.27281987
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Peso Argentina
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HKD sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HKD/ARS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HKD sang ARS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
197.11438617 ARS
2026-11-06
24 giờ qua
-0.11498 ARS
-0.06%
7 ngày qua
+1.019154 ARS
+0.52%
30 ngày qua
+3.350897 ARS
+1.73%
1 năm qua
+10.550834 ARS
+5.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
172.96396158 Hôm nay
197.11438617 Cao nhất
197.67840027
172.96396158 Hôm nay
197.11438617 Cao nhất
197.67840027
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.07%
Tháng 12
-0.40%
Tháng 1
-4.20%
Tháng 2
-2.26%
Tháng 3
+0.10%
Tháng 4
+1.39%
Tháng 5
+3.91%
Tháng 6
-0.24%
Tháng 7
+1.59%
Tháng 8
+0.74%
Tháng 9
+0.69%
Tháng 10
+0.72%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HKD/ARS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HKD sang ARS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 192.24996627 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
16.6888341 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
13.16335285
–
22.68612589
ARS
Năm biến động
+72.12%
2023
Tỷ giá trung bình
37.8463018 ARS
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
22.67210645
–
103.83058025
ARS
Năm biến động
+357.97%
2024
Tỷ giá trung bình
117.3054609 ARS
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
103.60065861
–
132.75256138
ARS
Năm biến động
+27.93%
2025
Tỷ giá trung bình
159.44747385 ARS
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
132.60513817
–
191.70322464
ARS
Năm biến động
+40.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
192.24996627 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
172.96396158
–
197.67840027
ARS
Năm biến động
+5.79%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.