Tỷ giá Peso Mexico sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Peso Argentina cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = ARS

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Peso Argentina 81.35337469 ARS
-0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $81.35337469 Hiện tại $81.35337469 Cao nhất $81.73574681
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang ARS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
81.35337469 ARS
2026-11-01
24 giờ qua
-0.026665 ARS
-0.03%
7 ngày qua
-0.563126 ARS
-0.69%
30 ngày qua
-2.071789 ARS
-2.48%
1 năm qua
+3.368099 ARS
+4.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
75.31202849
Hôm nay
81.35337469
Cao nhất
89.60799055
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.62%
Tháng 12
+3.09%
Tháng 1
-2.89%
Tháng 2
-5.22%
Tháng 3
+2.04%
Tháng 4
+2.02%
Tháng 5
+3.22%
Tháng 6
+0.95%
Tháng 7
+3.61%
Tháng 8
-5.30%
Tháng 9
-3.11%
Tháng 10
-0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang ARS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 82.84069952 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.51730149 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.00454652 – 9.09233699 ARS
Năm biến động +81.49%
2023
Tỷ giá trung bình 16.8663956 ARS
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
9.05747277 – 47.76761682 ARS
Năm biến động +427.38%
2024
Tỷ giá trung bình 49.9991612 ARS
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
47.47513749 – 53.6787213 ARS
Năm biến động +3.50%
2025
Tỷ giá trung bình 65.18816025 ARS
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
49.49853023 – 81.06513613 ARS
Năm biến động +62.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 82.84069952 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
76.35217324 – 89.60799055 ARS
Năm biến động +1.06%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.