Tỷ giá Real Braxin sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Peso Argentina cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = ARS

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Peso Argentina 282.49883412 ARS
-0.49% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $281.48815921 Hiện tại $282.49883412 Cao nhất $284.23846663
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang ARS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
282.49883412 ARS
2026-11-04
24 giờ qua
-1.397644 ARS
-0.49%
7 ngày qua
-4.895291 ARS
-1.70%
30 ngày qua
-10.161038 ARS
-3.47%
1 năm qua
+12.453884 ARS
+4.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
46/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
259.64070464
Hôm nay
282.49883412
Cao nhất
309.42612015
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.84%
Tháng 12
+4.81%
Tháng 1
-1.69%
Tháng 2
-3.25%
Tháng 3
+3.77%
Tháng 4
+0.39%
Tháng 5
+1.21%
Tháng 6
+2.52%
Tháng 7
-0.46%
Tháng 8
+0.18%
Tháng 9
-4.08%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang ARS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 292.72517882 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 25.30936587 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
18.05786948 – 33.84665194 ARS
Năm biến động +81.78%
2023
Tỷ giá trung bình 59.65847091 ARS
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
32.55217238 – 167.24987882 ARS
Năm biến động +399.83%
2024
Tỷ giá trung bình 169.68847597 ARS
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
152.40659549 – 178.9688858 ARS
Năm biến động -0.15%
2025
Tỷ giá trung bình 223.44116463 ARS
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
163.7552811 – 277.87961322 ARS
Năm biến động +60.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 292.72517882 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
259.85234445 – 309.42612015 ARS
Năm biến động +7.43%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.