Tỷ giá Peso Argentina sang Real Braxin hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Real Braxin cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = BRL

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Real Braxin 0.00352799 BRL
-0.45% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất R$0.00352325 Hiện tại R$0.00352799 Cao nhất R$0.003546
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Real Braxin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/BRL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang BRL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00352799 BRL
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000016 BRL
-0.45%
7 ngày qua
+0.000064 BRL
+1.84%
30 ngày qua
+0.000263 BRL
+8.05%
1 năm qua
-0.000167 BRL
-4.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
48/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00323179
Hôm nay
0.00352799
Cao nhất
0.00385148
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.93%
Tháng 12
-4.59%
Tháng 1
+1.71%
Tháng 2
+3.35%
Tháng 3
-3.64%
Tháng 4
-0.39%
Tháng 5
-1.20%
Tháng 6
-2.46%
Tháng 7
+0.46%
Tháng 8
-0.18%
Tháng 9
+4.26%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/BRL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang BRL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.04050932 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.04050932 BRL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02954502 – 0.05537752 BRL
Năm biến động -44.99%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0191739 BRL
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.00597908 – 0.03071992 BRL
Năm biến động -79.99%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00589566 BRL
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.00558756 – 0.0065614 BRL
Năm biến động +0.15%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00458961 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00359868 – 0.00610667 BRL
Năm biến động -37.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00342333 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00323179 – 0.00384834 BRL
Năm biến động -7.23%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.