Tỷ giá Peso Argentina sang Won Hàn Quốc hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Won Hàn Quốc cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = KRW

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Won Hàn Quốc 0.86844353 KRW
+0.65% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₩0.86357742 Hiện tại ₩0.86844353 Cao nhất ₩0.86846456
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Won Hàn Quốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/KRW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang KRW.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.86844353 KRW
2026-11-05
24 giờ qua
+0.005596 KRW
+0.65%
7 ngày qua
+0.002101 KRW
+0.24%
30 ngày qua
-0.014451 KRW
-1.64%
1 năm qua
-0.130374 KRW
-13.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.85882705
Hôm nay
0.86844353
Cao nhất
1.10333809
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.87%
Tháng 12
+0.55%
Tháng 1
+3.44%
Tháng 2
+6.67%
Tháng 3
-2.55%
Tháng 4
+1.01%
Tháng 5
-1.63%
Tháng 6
-6.89%
Tháng 7
-6.64%
Tháng 8
-2.10%
Tháng 9
-2.46%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/KRW trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang KRW.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 10.07605522 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 10.07605522 KRW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.12396144 – 11.68191247 KRW
Năm biến động -38.47%
2023
Tỷ giá trung bình 4.97179531 KRW
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
1.59357838 – 7.16746252 KRW
Năm biến động -77.63%
2024
Tỷ giá trung bình 1.49536964 KRW
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
1.35656332 – 1.6405173 KRW
Năm biến động -10.25%
2025
Tỷ giá trung bình 1.1620632 KRW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.93618958 – 1.43284979 KRW
Năm biến động -30.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.90843248 KRW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.85882705 – 1.10333809 KRW
Năm biến động -12.77%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.