Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Peso Argentina hôm nay
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Peso Argentina cho thấy 1 Won Hàn Quốc đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KRW = ARS
Cập nhật
1
KRW
=
1.15373502
ARS
-0.46% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KRW = $1.15373502 ARS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ARS = ₩0.86675015 KRW
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$1.15145746
Hiện tại
$1.15373502
Cao nhất
$1.15814208
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Peso Argentina
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KRW sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KRW/ARS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KRW sang ARS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.15373502 ARS
2026-11-05
24 giờ qua
-0.005382 ARS
-0.46%
7 ngày qua
-0.002071 ARS
-0.18%
30 ngày qua
+0.022449 ARS
+1.98%
1 năm qua
+0.152551 ARS
+15.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
0.9063405 Hôm nay
1.15373502 Cao nhất
1.16437879
0.9063405 Hôm nay
1.15373502 Cao nhất
1.16437879
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.91%
Tháng 12
-0.54%
Tháng 1
-3.33%
Tháng 2
-6.25%
Tháng 3
+2.61%
Tháng 4
-1.00%
Tháng 5
+1.66%
Tháng 6
+7.40%
Tháng 7
+7.11%
Tháng 8
+2.15%
Tháng 9
+2.52%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KRW/ARS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KRW sang ARS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.10579786 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.10079046 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08560242
–
0.14037134
ARS
Năm biến động
+62.51%
2023
Tỷ giá trung bình
0.22644363 ARS
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.13951939
–
0.62751855
ARS
Năm biến động
+347.00%
2024
Tỷ giá trung bình
0.67090746 ARS
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.60956382
–
0.73715689
ARS
Năm biến động
+11.42%
2025
Tỷ giá trung bình
0.87516772 ARS
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.69790986
–
1.06815972
ARS
Năm biến động
+44.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.10579786 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.9063405
–
1.16437879
ARS
Năm biến động
+14.86%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.