Tỷ giá Peso Argentina sang Bảng Li-băng hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Bảng Li-băng cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = LBP

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Bảng Li-băng 58.52996674 LBP
+0.50% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất £58.22560096 Hiện tại £58.52996674 Cao nhất £58.52996674
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Bảng Li-băng

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/LBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang LBP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
58.52996674 LBP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.293683 LBP
+0.50%
7 ngày qua
+0.013854 LBP
+0.02%
30 ngày qua
-0.182699 LBP
-0.31%
1 năm qua
-3.231362 LBP
-5.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
57.98842635
Hôm nay
58.52996674
Cao nhất
66.15629111
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.05%
Tháng 12
+0.72%
Tháng 1
+4.31%
Tháng 2
+2.23%
Tháng 3
+0.43%
Tháng 4
-1.53%
Tháng 5
-3.99%
Tháng 6
-0.04%
Tháng 7
-1.26%
Tháng 8
-0.79%
Tháng 9
-0.85%
Tháng 10
+0.50%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/LBP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang LBP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 85.46656201 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.90577319 LBP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.57696965 – 14.73575171 LBP
Năm biến động -41.66%
2023
Tỷ giá trung bình 50.26892653 LBP
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
8.04320842 – 81.44878138 LBP
Năm biến động +116.47%
2024
Tỷ giá trung bình 85.46656201 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
17.90980656 – 110.40552834 LBP
Năm biến động +367.03%
2025
Tỷ giá trung bình 73.18827845 LBP
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
60.120632 – 86.93180521 LBP
Năm biến động -28.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 59.56466342 LBP
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
57.98842635 – 66.15629111 LBP
Năm biến động -5.29%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.