Tỷ giá Bảng Li-băng sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Peso Argentina cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = ARS

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Peso Argentina 0.01709109 ARS
-0.47% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.01709109 Hiện tại $0.01709109 Cao nhất $0.01717143
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang ARS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01709109 ARS
2026-11-02
24 giờ qua
-0.00008 ARS
-0.47%
7 ngày qua
+0.000002 ARS
+0.01%
30 ngày qua
+0.000059 ARS
+0.35%
1 năm qua
+0.0009 ARS
+5.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.01511572
Hôm nay
0.01709109
Cao nhất
0.01724482
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.05%
Tháng 12
-0.72%
Tháng 1
-4.14%
Tháng 2
-2.18%
Tháng 3
-0.43%
Tháng 4
+1.56%
Tháng 5
+4.15%
Tháng 6
+0.04%
Tháng 7
+1.28%
Tháng 8
+0.79%
Tháng 9
+0.86%
Tháng 10
-0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang ARS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.08620912 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.08620912 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06786216 – 0.1165913 ARS
Năm biến động +71.42%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03036657 ARS
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.01227765 – 0.1243285 ARS
Năm biến động -53.80%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01669649 ARS
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.00905752 – 0.05583533 ARS
Năm biến động -78.59%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01387823 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01150327 – 0.01663323 ARS
Năm biến động +40.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01680167 ARS
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.01511572 – 0.01724482 ARS
Năm biến động +5.62%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.