Tỷ giá Peso Argentina sang Naira Nigeria hôm nay
Tỷ giá Peso Argentina sang Naira Nigeria cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = NGN
Cập nhật
1
ARS
=
0.87015219
NGN
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ARS = ₦0.87015219 NGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 NGN = $1.14922425 ARS
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₦0.86878892
Hiện tại
₦0.87015219
Cao nhất
₦0.87156275
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Naira Nigeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ARS/NGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang NGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.87015219 NGN
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000134 NGN
+0.02%
7 ngày qua
-0.005277 NGN
-0.60%
30 ngày qua
-0.000241 NGN
-0.03%
1 năm qua
-0.121262 NGN
-12.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
0.86487826 Hôm nay
0.87015219 Cao nhất
1.04198694
0.86487826 Hôm nay
0.87015219 Cao nhất
1.04198694
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.07%
Tháng 12
-4.09%
Tháng 1
+1.54%
Tháng 2
+4.00%
Tháng 3
-0.36%
Tháng 4
-1.70%
Tháng 5
-3.17%
Tháng 6
-0.51%
Tháng 7
-3.45%
Tháng 8
-1.27%
Tháng 9
+0.76%
Tháng 10
-0.77%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ARS/NGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang NGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.31632816 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.31632816 NGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.52182955
–
4.01158847
NGN
Năm biến động
-36.94%
2023
Tỷ giá trung bình
2.26897659 NGN
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.94682868
–
3.26593248
NGN
Năm biến động
-56.25%
2024
Tỷ giá trung bình
1.60159024 NGN
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
1.06388938
–
1.96663183
NGN
Năm biến động
+35.42%
2025
Tỷ giá trung bình
1.247561 NGN
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.97447126
–
1.59454207
NGN
Năm biến động
-33.74%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.89101356 NGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.86487826
–
1.01208039
NGN
Năm biến động
-12.76%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.