Tỷ giá Naira Nigeria sang Peso Argentina hôm nay
Tỷ giá Naira Nigeria sang Peso Argentina cho thấy 1 Naira Nigeria đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NGN = ARS
Cập nhật
1
NGN
=
1.14922425
ARS
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NGN = $1.14922425 ARS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ARS = ₦0.87015219 NGN
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$1.14736432
Hiện tại
$1.14922425
Cao nhất
$1.15102757
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Peso Argentina
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NGN sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NGN/ARS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NGN sang ARS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.14922425 ARS
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000177 ARS
-0.02%
7 ngày qua
+0.006927 ARS
+0.61%
30 ngày qua
+0.000319 ARS
+0.03%
1 năm qua
+0.140564 ARS
+13.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
0.95970492 Hôm nay
1.14922425 Cao nhất
1.1562321
0.95970492 Hôm nay
1.14922425 Cao nhất
1.1562321
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.07%
Tháng 12
+4.26%
Tháng 1
-1.52%
Tháng 2
-3.85%
Tháng 3
+0.36%
Tháng 4
+1.73%
Tháng 5
+3.27%
Tháng 6
+0.52%
Tháng 7
+3.57%
Tháng 8
+1.29%
Tháng 9
-0.75%
Tháng 10
+0.77%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NGN/ARS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NGN sang ARS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.12407736 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.30739298 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.24927781
–
0.39653751
ARS
Năm biến động
+58.59%
2023
Tỷ giá trung bình
0.46242207 ARS
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.30619127
–
1.05615728
ARS
Năm biến động
+128.56%
2024
Tỷ giá trung bình
0.636318 ARS
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.50848358
–
0.93994735
ARS
Năm biến động
-26.16%
2025
Tỷ giá trung bình
0.8196382 ARS
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.6271393
–
1.02619753
ARS
Năm biến động
+50.92%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.12407736 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.98806381
–
1.1562321
ARS
Năm biến động
+14.62%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.